VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cầu chúc" (1)

Vietnamese cầu chúc
English Vto wish, to pray for, to bless
Example
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
My Vocabulary

Related Word Results "cầu chúc" (0)

Phrase Results "cầu chúc" (3)

Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
Cầu chúc mọi ước nguyện trong lòng bạn đều trở thành hiện thực.
May all your heart's desires come true.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y